
J. Heerkens
Thủ mônAjax
Đội và mùa giải
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Waalwijk12/09 | Hạng Nhì Hà Lan | 90 | 0 | 0 | 6.9 |
| Telstar30/08 | VĐQG Hà Lan | — | — | — | — |
| Helmond Sport29/08 | Hạng Nhì Hà Lan | 88 | — | — | 6 |
| NAC Breda22/08 | Hạng Nhì Hà Lan | 47 | — | — | 6.7 |
| Emmen18/08 | Hạng Nhì Hà Lan | 92 | — | — | 6.9 |
| Heerenveen16/08 | VĐQG Hà Lan | — | — | — | — |
| PEC Zwolle09/08 | VĐQG Hà Lan | — | — | — | — |
| Dordrecht08/08 | Hạng Nhì Hà Lan | 92 | — | — | 6.9 |
| Vojvodina31/07 | UEFA Europa Conference League | — | — | — | — |
| Vojvodina24/07 | UEFA Europa Conference League | — | — | — | — |
Trận sắp tới của Ajax
Kết quả gần đây của Ajax
Dữ liệu BLSK đọc lúc 29/08