UEFA Europa Conference League

Đội hình ra sân

Thống kê trận

71Kiểm soát bóng (%)29
27Tổng số cú sút3
11Sút trúng đích2
8Phạt góc2
9Phạm lỗi18
1Việt vị0
0Thẻ vàng2
1Thủ môn cứu thua7
662Tổng đường chuyền268
594Chuyền chính xác200
90Tỉ lệ chuyền chính xác (%)75
10Sút chệch0
6Sút bị chặn1
22Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1

Phong độ 5 trận gần nhất

Mới nhất trước · bàn thắng · bàn thua trung bình

Ajax

WLWWL

2.2 · 1.6

Vojvodina

LLWLL

1.4 · 2.4