
M. Godts
Tiền đạoParis Saint Germain
Đội và mùa giải
- Paris Saint Germain202622
- Paris Saint Germain202511
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Slovan Bratislava10/09 | Champions League | 26 | 0 | 0 | 7 |
| Lille29/08 | Ligue 1 | 32 | — | 1 | 6.9 |
| Rennes24/08 | Ligue 1 | 31 | — | — | 6.6 |
| PEC Zwolle09/08 | VĐQG Hà Lan | 29 | — | 1 | 7.2 |
| Vojvodina31/07 | UEFA Europa Conference League | 88 | — | 1 | 7.9 |
| Vojvodina24/07 | UEFA Europa Conference League | 90 | — | 1 | 7.3 |
Trận sắp tới của Paris Saint Germain
Kết quả gần đây của Paris Saint Germain
Dữ liệu BLSK đọc lúc 30/08