
J. Mokio
Tiền vệAjax
Đội và mùa giải
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven06/09 | VĐQG Hà Lan | 73 | 0 | 0 | 6.7 |
| Telstar30/08 | VĐQG Hà Lan | 90 | — | — | 6.3 |
| Heerenveen16/08 | VĐQG Hà Lan | 16 | — | — | 6.2 |
| PEC Zwolle09/08 | VĐQG Hà Lan | 29 | 1 | 0 | 7.9 |
| Vojvodina31/07 | UEFA Europa Conference League | 31 | — | — | 6.5 |
| Vojvodina24/07 | UEFA Europa Conference League | 22 | — | — | 6.5 |
Trận sắp tới của Ajax
Kết quả gần đây của Ajax
Dữ liệu BLSK đọc lúc 29/08