
A. Gigovic
Tiền vệBosnia & Herzegovina
Đội và mùa giải
- Bosnia & Herzegovina20268
- BSC Young Boys20258
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Luzern05/09 | VĐQG Thụy Sĩ | 85 | 0 | 0 | 6.4 |
| FC Zurich02/09 | VĐQG Thụy Sĩ | 27 | — | 0 | 6.6 |
| FC Basel 189330/08 | VĐQG Thụy Sĩ | 90 | 0 | 0 | 6.3 |
| FC Vaduz23/08 | VĐQG Thụy Sĩ | 88 | 1 | — | 8.2 |
| Lausanne08/08 | VĐQG Thụy Sĩ | 86 | — | — | 6.7 |
| FC Thun02/08 | VĐQG Thụy Sĩ | 93 | — | — | 7.2 |
| FC Sion26/07 | VĐQG Thụy Sĩ | 57 | — | — | 6.6 |
Trận sắp tới của Bosnia & Herzegovina
Kết quả gần đây của Bosnia & Herzegovina
Dữ liệu BLSK đọc lúc 11/09