
J. Bogere
Tiền đạoUganda
Đội và mùa giải
- Uganda202524
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Silkeborg05/09 | VĐQG Đan Mạch | 45 | 0 | 0 | 6.7 |
| FC Midtjylland03/09 | VĐQG Đan Mạch | 31 | — | 0 | 6.3 |
| Randers FC30/08 | VĐQG Đan Mạch | 61 | — | — | 6.2 |
| Odense23/08 | VĐQG Đan Mạch | 72 | 1 | — | 7.7 |
| Viborg15/08 | VĐQG Đan Mạch | 20 | — | — | 6.3 |
| Sabah FA11/08 | Champions League | 94 | — | — | 6.9 |
| Sabah FA06/08 | Champions League | 90 | 2 | 0 | 8.7 |
| Lyngby01/08 | VĐQG Đan Mạch | 95 | — | — | 6.7 |
| Lech Poznan30/07 | Champions League | 70 | — | 0 | 6 |
| Brondby25/07 | VĐQG Đan Mạch | 32 | — | — | 6.5 |
| Lech Poznan22/07 | Champions League | 18 | — | — | 6.3 |
Kết quả gần đây của Uganda
Dữ liệu BLSK đọc lúc 10/08