
T. Diakité
Tiền vệSlavia Praha
Đội và mùa giải
- Slavia Praha202622
- Slavia Praha202522
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Lens11/09 | Champions League | 8 | 0 | 0 | 5.9 |
| Zbrojovka Brno05/09 | Czech Liga | 10 | 0 | 0 | 6.7 |
| Sparta Praha31/08 | Czech Liga | — | — | — | — |
| Bohemians 190523/08 | Czech Liga | 54 | — | — | 6.3 |
| Slovan Liberec17/08 | Czech Liga | — | — | — | — |
| Pardubice09/08 | Czech Liga | — | — | — | — |
| Baník Ostrava01/08 | Czech Liga | — | — | — | — |
| Slovácko26/07 | Czech Liga | — | — | — | — |
Trận sắp tới của Slavia Praha
Kết quả gần đây của Slavia Praha
Dữ liệu BLSK đọc lúc 06/09