
H. Finndell
Tiền vệJagiellonia
Đội và mùa giải
- Jagiellonia202514
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Wisla Krakow12/09 | VĐQG Ba Lan | 31 | 0 | 0 | 6.4 |
| Lech Poznan04/09 | VĐQG Ba Lan | 22 | — | 0 | 6.7 |
| Raków Częstochowa30/08 | VĐQG Ba Lan | 20 | — | — | 6.3 |
| AIK Stockholm16/08 | VĐQG Thụy Điển | 45 | — | — | 6.2 |
| Vasteras SK FK11/08 | VĐQG Thụy Điển | 87 | — | — | 6.7 |
| Vasteras SK FK04/08 | VĐQG Thụy Điển | 62 | — | — | 7.2 |
| Degerfors IF25/07 | VĐQG Thụy Điển | 90 | 0 | 0 | 6.8 |
| Orgryte IS21/07 | VĐQG Thụy Điển | 61 | — | — | 6.3 |
Trận sắp tới của Jagiellonia
Kết quả gần đây của Jagiellonia
Dữ liệu BLSK đọc lúc 09/09