
D. Armstrong
Tiền vệDinamo Bucuresti
Đội và mùa giải
- Dinamo Bucuresti202677
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Csikszereda12/09 | VĐQG Romania | 71 | 1 | 1 | 8.6 |
| FCSB06/09 | VĐQG Romania | 88 | 0 | 2 | 8.6 |
| Corvinul Hunedoara30/08 | VĐQG Romania | 90 | 0 | 0 | 7.2 |
| Universitatea Cluj23/08 | VĐQG Romania | 74 | 2 | — | 8.3 |
| FC Voluntari09/08 | VĐQG Romania | 91 | 1 | 1 | 8.9 |
| Oţelul01/08 | VĐQG Romania | 85 | — | 1 | 6.2 |
| Universitatea Craiova26/07 | VĐQG Romania | 65 | — | 2 | 8.2 |
Trận sắp tới của Dinamo Bucuresti
Kết quả gần đây của Dinamo Bucuresti
Dữ liệu BLSK đọc lúc 12/08