
I. Vînă
Tiền vệFarul Constanta
Đội và mùa giải
- Farul Constanta20268
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Arges Pitesti15/08 | VĐQG Romania | — | — | — | — |
| Csikszereda08/08 | VĐQG Romania | 23 | — | — | 6.5 |
Trận sắp tới của Farul Constanta
Kết quả gần đây của Farul Constanta
Dữ liệu BLSK đọc lúc 13/08