
C. Petrila
Tiền vệRapid
Đội và mùa giải
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Uta Arad08/08 | VĐQG Romania | 30 | — | — | 7.2 |
| FC Botosani28/07 | VĐQG Romania | 62 | 1 | — | 7.9 |
Trận sắp tới của Rapid
Kết quả gần đây của Rapid
Dữ liệu BLSK đọc lúc 25/08

Tiền vệRapid
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Uta Arad08/08 | VĐQG Romania | 30 | — | — | 7.2 |
| FC Botosani28/07 | VĐQG Romania | 62 | 1 | — | 7.9 |
Dữ liệu BLSK đọc lúc 25/08