
T. Romanczuk
Tiền vệJagiellonia
Đội và mùa giải
- Jagiellonia20256
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Wisla Krakow12/09 | VĐQG Ba Lan | 90 | 0 | 0 | 6.2 |
| Lech Poznan04/09 | VĐQG Ba Lan | 90 | — | 0 | 7.3 |
| Raków Częstochowa30/08 | VĐQG Ba Lan | 89 | — | — | 7.3 |
| Widzew Łódź10/08 | VĐQG Ba Lan | — | — | — | — |
| Motor Lublin01/08 | VĐQG Ba Lan | 90 | — | 0 | 7.2 |
| Korona Kielce25/07 | VĐQG Ba Lan | 90 | 0 | 0 | 7.1 |
Trận sắp tới của Jagiellonia
Kết quả gần đây của Jagiellonia
Dữ liệu BLSK đọc lúc 09/09