
S. Dest
Hậu vệPSV Eindhoven
Đội và mùa giải
- PSV Eindhoven20268
- Hoa Kỳ20262
- PSV Eindhoven20258
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Shakhtar Donetsk10/09 | Champions League | 90 | 1 | 0 | 7 |
| Ajax06/09 | VĐQG Hà Lan | 90 | 0 | 0 | 6.8 |
| Utrecht30/08 | VĐQG Hà Lan | 90 | 1 | 1 | 8.5 |
| Groningen23/08 | VĐQG Hà Lan | 90 | 1 | 0 | 8.2 |
| Excelsior16/08 | VĐQG Hà Lan | 89 | — | 1 | 7.6 |
Trận sắp tới của PSV Eindhoven
Kết quả gần đây của PSV Eindhoven
Dữ liệu BLSK đọc lúc 29/08