
D. Gassama
Tiền vệRangers
Đội và mùa giải
- Rangers202523
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| ST Mirren10/09 | VĐQG Scotland | 78 | 0 | 0 | 6.8 |
| Motherwell05/09 | VĐQG Scotland | 69 | 0 | 0 | 6.5 |
| Aberdeen30/08 | VĐQG Scotland | 93 | — | — | 7.3 |
| Hibernian09/08 | VĐQG Scotland | 27 | — | — | 6.9 |
| Dundee Utd01/08 | VĐQG Scotland | 45 | — | — | 6.7 |
Trận sắp tới của Rangers
Kết quả gần đây của Rangers
Dữ liệu BLSK đọc lúc 21/08