
G. Lindgren
Tiền đạoBK Hacken
Đội và mùa giải
- BK Hacken20259
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Mjallby AIF12/09 | VĐQG Thụy Điển | 86 | 0 | 0 | 6.4 |
| Gais05/09 | VĐQG Thụy Điển | 86 | 0 | 0 | 6.3 |
| Vasteras SK FK29/08 | VĐQG Thụy Điển | 63 | 0 | 0 | 6.8 |
| Sirius22/08 | VĐQG Thụy Điển | 88 | 2 | — | 8.3 |
| Halmstad18/08 | VĐQG Thụy Điển | 74 | — | — | 6.2 |
| Hammarby FF09/08 | VĐQG Thụy Điển | 93 | — | — | 6.6 |
| Kalmar FF01/08 | VĐQG Thụy Điển | 77 | — | 0 | 6.6 |
| AIK Stockholm28/07 | VĐQG Thụy Điển | 66 | — | — | 6.3 |
Trận sắp tới của BK Hacken
Kết quả gần đây của BK Hacken
Dữ liệu BLSK đọc lúc 09/09