
K. Nordfeldt
Thủ mônThụy Điển
Đội và mùa giải
- Thụy Điển202623
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Vasteras SK FK12/09 | VĐQG Thụy Điển | 90 | 0 | 0 | 5.6 |
| Malmo FF08/09 | VĐQG Thụy Điển | 90 | 0 | 0 | 8.4 |
| Hammarby FF30/08 | VĐQG Thụy Điển | 93 | — | — | 7.6 |
| Djurgardens IF16/08 | VĐQG Thụy Điển | 85 | — | — | 7.2 |
| Orgryte IS08/08 | VĐQG Thụy Điển | 96 | — | — | 5.7 |
| Orgryte IS02/08 | VĐQG Thụy Điển | 90 | — | 0 | 6.3 |
| BK Hacken28/07 | VĐQG Thụy Điển | 66 | — | — | 7.2 |
Trận sắp tới của Thụy Điển
Kết quả gần đây của Thụy Điển
Dữ liệu BLSK đọc lúc 16/08