
M. Busch
Hậu vệ1. FC Heidenheim
Đội và mùa giải
- 1. FC Heidenheim20252
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| SpVgg Greuther Fürth06/09 | Hạng Nhì Đức | 90 | 0 | 0 | 7.2 |
| Dynamo Dresden29/08 | Hạng Nhì Đức | 80 | 0 | 0 | 6 |
| SSV Jeddeloh23/08 | DFB Pokal | 88 | — | — | 6.7 |
| Hertha BSC15/08 | Hạng Nhì Đức | 51 | — | — | 6.9 |
| VfL Osnabrück08/08 | Hạng Nhì Đức | 35 | — | — | 6.5 |
Trận sắp tới của 1. FC Heidenheim
Kết quả gần đây của 1. FC Heidenheim
Dữ liệu BLSK đọc lúc 23/08