
E. Camavinga
Tiền vệReal Madrid
Đội và mùa giải
- Real Madrid20266
- Real Madrid20256
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Malaga30/08 | La Liga | 92 | — | — | 6.6 |
| Real Sociedad27/08 | La Liga | 10 | — | — | 6.9 |
| Espanyol23/08 | La Liga | — | — | — | — |
Trận sắp tới của Real Madrid
Kết quả gần đây của Real Madrid
Dữ liệu BLSK đọc lúc 21/08