
A. Dobre
Tiền vệRapid
Đội và mùa giải
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Petrolul Ploiesti22/08 | VĐQG Romania | 25 | — | — | 6.9 |
| Uta Arad08/08 | VĐQG Romania | 92 | — | — | 6.6 |
| FC Botosani28/07 | VĐQG Romania | 45 | — | — | 6.9 |
| Sepsi OSK Sfantu Gheorghe21/07 | VĐQG Romania | 90 | — | 0 | 7 |
Trận sắp tới của Rapid
Kết quả gần đây của Rapid
Dữ liệu BLSK đọc lúc 25/08