
M. Seidl
Tiền vệRapid Vienna
Đội và mùa giải
- Rapid Vienna202518
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Sturm Graz30/08 | VĐQG Áo | 23 | — | — | 6.9 |
| Grazer AK17/08 | VĐQG Áo | 90 | — | 1 | 8 |
| Ried09/08 | VĐQG Áo | 93 | — | — | 7 |
| FC Santa Coloma30/07 | UEFA Europa Conference League | 90 | — | 1 | 7.7 |
| FC Santa Coloma24/07 | UEFA Europa Conference League | 88 | — | — | 7.2 |
Trận sắp tới của Rapid Vienna
Kết quả gần đây của Rapid Vienna
Dữ liệu BLSK đọc lúc 09/09