
M. Rygaard
Tiền vệBK Hacken
Đội và mùa giải
- BK Hacken202510
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Mjallby AIF12/09 | VĐQG Thụy Điển | 72 | 0 | 0 | 6.8 |
| Gais05/09 | VĐQG Thụy Điển | 29 | 0 | 0 | 6.6 |
| Vasteras SK FK29/08 | VĐQG Thụy Điển | 63 | 0 | 0 | 5.5 |
| Sirius22/08 | VĐQG Thụy Điển | 82 | — | 1 | 6.3 |
| Halmstad18/08 | VĐQG Thụy Điển | 90 | — | — | 7.2 |
| Hammarby FF09/08 | VĐQG Thụy Điển | 45 | — | — | 6.2 |
| Kalmar FF01/08 | VĐQG Thụy Điển | 89 | — | 1 | 7.2 |
| AIK Stockholm28/07 | VĐQG Thụy Điển | 66 | — | — | 6.9 |
Trận sắp tới của BK Hacken
Kết quả gần đây của BK Hacken
Dữ liệu BLSK đọc lúc 09/09