
C. Nielsen
Tiền vệStandard Liege
Đội và mùa giải
- Standard Liege202694
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Antwerp06/09 | VĐQG Bỉ | 90 | 0 | 0 | 7.2 |
| OH Leuven30/08 | VĐQG Bỉ | 90 | 1 | 0 | 6.1 |
| RAAL La Louvière22/08 | VĐQG Bỉ | 90 | — | — | 8 |
| KV Mechelen16/08 | VĐQG Bỉ | 97 | — | 2 | 7.2 |
| Cercle Brugge08/08 | VĐQG Bỉ | 91 | — | 1 | 7.6 |
Trận sắp tới của Standard Liege
Kết quả gần đây của Standard Liege
Dữ liệu BLSK đọc lúc 28/08