
A. Posiadała
Thủ mônMolde
Đội và mùa giải
- Molde202622
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| KFUM Oslo06/09 | VĐQG Na Uy | 90 | 0 | 0 | 6.9 |
| Valerenga30/08 | VĐQG Na Uy | 96 | — | 1 | 6.3 |
| Tromso16/08 | VĐQG Na Uy | 98 | — | — | 6.6 |
| Kristiansund BK10/08 | VĐQG Na Uy | — | — | — | — |
| Sarpsborg 08 FF02/08 | VĐQG Na Uy | 90 | — | 0 | 5.9 |
| KFUM Oslo26/07 | VĐQG Na Uy | 95 | — | — | 5.9 |
Trận sắp tới của Molde
Kết quả gần đây của Molde
Dữ liệu BLSK đọc lúc 11/08