
Dudu
Tiền đạoSport Recife
Đội và mùa giải
- Sport Recife202677
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta11/09 | Hạng Nhì Brazil | 16 | 0 | 0 | 6.5 |
| Ceara06/09 | Hạng Nhì Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Novorizontino29/08 | Hạng Nhì Brazil | 33 | — | — | 6.6 |
| America Mineiro25/08 | Hạng Nhì Brazil | 21 | — | — | 7 |
| Avai20/08 | Hạng Nhì Brazil | — | — | — | — |
| Londrina15/08 | Hạng Nhì Brazil | 26 | — | — | 6.3 |
| Vila Nova09/08 | Hạng Nhì Brazil | 28 | — | — | 6.7 |
| Cuiaba28/07 | Hạng Nhì Brazil | 29 | — | — | 6.3 |
| Goias23/07 | Hạng Nhì Brazil | 29 | — | 0 | 6.5 |
Trận sắp tới của Sport Recife
Kết quả gần đây của Sport Recife
Dữ liệu BLSK đọc lúc 14/08