
M. Wieffer
Tiền vệBrighton
Đội và mùa giải
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chelsea30/08 | Ngoại hạng Anh | 80 | — | — | 7.5 |
| Aston Villa23/08 | Ngoại hạng Anh | 78 | — | — | 7 |
Trận sắp tới của Brighton
Kết quả gần đây của Brighton
Dữ liệu BLSK đọc lúc 11/09