
Ibrahim Adel
Tiền đạoAi Cập
Đội và mùa giải
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Midtjylland08/09 | VĐQG Đan Mạch | 59 | 0 | 0 | 6.8 |
| FC Copenhagen04/09 | VĐQG Đan Mạch | 76 | — | 0 | 6.3 |
| Brondby30/08 | VĐQG Đan Mạch | 69 | — | — | 6.2 |
| Sonderjyske23/08 | VĐQG Đan Mạch | 40 | — | 1 | 6.9 |
| Silkeborg16/08 | VĐQG Đan Mạch | 48 | 1 | — | 8 |
| Randers FC02/08 | VĐQG Đan Mạch | 63 | — | 0 | 6.7 |
| Gais31/07 | UEFA Europa Conference League | 20 | — | — | 7.3 |
| AC Horsens26/07 | VĐQG Đan Mạch | 26 | — | — | 6.7 |
Kết quả gần đây của Ai Cập
Dữ liệu BLSK đọc lúc 12/09