
S. Nyitra
Tiền vệCsikszereda
Đội và mùa giải
- Csikszereda202690
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Bucuresti12/09 | VĐQG Romania | 81 | 0 | 0 | 6.4 |
| Uta Arad05/09 | VĐQG Romania | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Arges Pitesti31/07 | VĐQG Romania | — | — | — | — |
| FCSB27/07 | VĐQG Romania | — | — | — | — |
Trận sắp tới của Csikszereda
Kết quả gần đây của Csikszereda
Dữ liệu BLSK đọc lúc 13/08