
M. Tenho
Hậu vệPhần Lan
Đội và mùa giải
- Phần Lan20265
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Kalmar FF08/09 | VĐQG Thụy Điển | 90 | 0 | 0 | 7.1 |
| Mjallby AIF04/09 | VĐQG Thụy Điển | 90 | — | 0 | 7 |
| Mjallby AIF01/09 | VĐQG Thụy Điển | 90 | — | 0 | 7 |
| Malmo FF25/08 | VĐQG Thụy Điển | 87 | — | — | 7 |
| Vasteras SK FK11/08 | VĐQG Thụy Điển | 92 | — | — | 6 |
| Vasteras SK FK04/08 | VĐQG Thụy Điển | 91 | 1 | — | 7.3 |
| Degerfors IF25/07 | VĐQG Thụy Điển | 90 | 0 | 0 | 7.7 |
| Orgryte IS21/07 | VĐQG Thụy Điển | 93 | — | — | 7.2 |
Trận sắp tới của Phần Lan
Kết quả gần đây của Phần Lan
Dữ liệu BLSK đọc lúc 25/08