
A. Lundkvist
Hậu vệBK Hacken
Đội và mùa giải
- BK Hacken202521
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Mjallby AIF12/09 | VĐQG Thụy Điển | 36 | 0 | 0 | 7.1 |
| Gais05/09 | VĐQG Thụy Điển | 90 | 0 | 0 | 7.1 |
| Vasteras SK FK29/08 | VĐQG Thụy Điển | 45 | 0 | 0 | 6 |
| Sirius22/08 | VĐQG Thụy Điển | 88 | — | — | 6.7 |
| Halmstad18/08 | VĐQG Thụy Điển | 92 | — | — | 7.3 |
| Hammarby FF09/08 | VĐQG Thụy Điển | 65 | — | — | 6.2 |
| Kalmar FF01/08 | VĐQG Thụy Điển | 90 | — | 0 | 7.2 |
| AIK Stockholm28/07 | VĐQG Thụy Điển | 66 | — | — | 7 |
Trận sắp tới của BK Hacken
Kết quả gần đây của BK Hacken
Dữ liệu BLSK đọc lúc 09/09