
S. Nandja
Hậu vệHamburger SV
Đội và mùa giải
- Hamburger SV202643
- Hamburger SV202543
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| FSV Mainz 0506/09 | Bundesliga | 45 | 0 | 0 | 5.4 |
| Verl24/08 | DFB Pokal | 89 | — | — | 6.6 |
Trận sắp tới của Hamburger SV
Kết quả gần đây của Hamburger SV
Dữ liệu BLSK đọc lúc 23/08