
A. Bernhardsson
Tiền vệThụy Điển
Đội và mùa giải
- Thụy Điển202621
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia & Herzegovina03/10 | UEFA Nations League | 76 | 0 | 1 | 7.7 |
| Ba Lan29/09 | UEFA Nations League | 10 | 0 | 0 | 7 |
| Romania26/09 | UEFA Nations League | 77 | 0 | 0 | 6.2 |
| Energie Cottbus05/09 | Hạng Nhì Đức | 90 | 0 | 1 | 7.5 |
| Karlsruher SC29/08 | Hạng Nhì Đức | 79 | 1 | 0 | 8.2 |
| Altglienicke24/08 | DFB Pokal | 68 | — | 1 | 6.2 |
| FC St. Pauli14/08 | Hạng Nhì Đức | 90 | — | 1 | 7.2 |
| SV Darmstadt 9808/08 | Hạng Nhì Đức | 76 | — | — | 6.6 |
Trận sắp tới của Thụy Điển
Kết quả gần đây của Thụy Điển
Dữ liệu lúc 04/10