
V. Ghiță
Hậu vệRomania
Đội và mùa giải
- Romania20265
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Nürnberg11/09 | Hạng Nhì Đức | 90 | 0 | 0 | 6.6 |
| Karlsruher SC04/09 | Hạng Nhì Đức | 76 | 0 | 0 | 6.5 |
| SV Darmstadt 9830/08 | Hạng Nhì Đức | 56 | — | 0 | 7.7 |
Trận sắp tới của Romania
Kết quả gần đây của Romania
Dữ liệu BLSK đọc lúc 25/08