
M. Schieb
Hậu vệFC Voluntari
Đội và mùa giải
- FC Voluntari202619
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Arges Pitesti07/09 | VĐQG Romania | 67 | 0 | 0 | 6.4 |
| Oţelul28/08 | VĐQG Romania | 87 | — | — | 6.2 |
| Universitatea Craiova23/08 | VĐQG Romania | 76 | — | — | 6.7 |
| Petrolul Ploiesti14/08 | VĐQG Romania | 56 | — | — | 6.6 |
| Dinamo Bucuresti09/08 | VĐQG Romania | 103 | — | — | 5.3 |
| Uta Arad01/08 | VĐQG Romania | 87 | 1 | 0 | 7.9 |
| CFR 1907 Cluj27/07 | VĐQG Romania | 74 | — | — | 6.5 |
Trận sắp tới của FC Voluntari
Kết quả gần đây của FC Voluntari
Dữ liệu BLSK đọc lúc 13/08