
O. Spiten-Nysæter
Tiền vệMolde
Đội và mùa giải
- Molde202621
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| KFUM Oslo06/09 | VĐQG Na Uy | 72 | 1 | 0 | 8.2 |
| Valerenga30/08 | VĐQG Na Uy | 61 | — | 1 | 6.2 |
| Tromso16/08 | VĐQG Na Uy | 95 | 1 | — | 7.2 |
| Kristiansund BK10/08 | VĐQG Na Uy | 100 | — | — | 6.5 |
| Sarpsborg 08 FF02/08 | VĐQG Na Uy | 26 | — | 0 | 7.2 |
| KFUM Oslo26/07 | VĐQG Na Uy | 69 | — | — | 6.2 |
Trận sắp tới của Molde
Kết quả gần đây của Molde
Dữ liệu BLSK đọc lúc 11/08