
R. Augustyniak
Hậu vệLegia Warszawa
Đội và mùa giải
- Legia Warszawa20258
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Motor Lublin06/09 | VĐQG Ba Lan | 90 | 1 | 0 | 7.3 |
| Slask Wroclaw29/08 | VĐQG Ba Lan | 89 | — | — | 6.6 |
| Piast Gliwice22/08 | VĐQG Ba Lan | 95 | — | 1 | 7.3 |
| Radomiak Radom15/08 | VĐQG Ba Lan | 77 | 1 | — | 7.6 |
| Korona Kielce09/08 | VĐQG Ba Lan | 94 | — | — | 8.2 |
| Zaglebie Lubin02/08 | VĐQG Ba Lan | 90 | — | 0 | 7.3 |
| Pogon Szczecin25/07 | VĐQG Ba Lan | 98 | — | — | 7.5 |
Trận sắp tới của Legia Warszawa
Kết quả gần đây của Legia Warszawa
Dữ liệu BLSK đọc lúc 09/09