
I. Salah
Tiền đạoAntwerp
Đội và mùa giải
- Antwerp202677
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Standard Liege06/09 | VĐQG Bỉ | 61 | 0 | 0 | 6.2 |
| St. Truiden30/08 | VĐQG Bỉ | 66 | — | — | 6.2 |
| Genk23/08 | VĐQG Bỉ | 34 | — | — | 6.9 |
| Kortrijk15/08 | VĐQG Bỉ | 60 | — | 0 | 6.6 |
| SK Beveren10/08 | VĐQG Bỉ | 66 | — | — | 6 |
| Servette FC25/07 | VĐQG Thụy Sĩ | — | — | — | — |
Trận sắp tới của Antwerp
Kết quả gần đây của Antwerp
Dữ liệu BLSK đọc lúc 29/08