
A. Cigaņiks
Hậu vệLatvia
Đội và mùa giải
- Latvia202614
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| BSC Young Boys05/09 | VĐQG Thụy Sĩ | 90 | 2 | 0 | 8.5 |
| Servette FC29/08 | VĐQG Thụy Sĩ | 90 | 1 | 0 | 7.1 |
| Lausanne22/08 | VĐQG Thụy Sĩ | 73 | — | — | 7.3 |
| FC ST. Gallen09/08 | VĐQG Thụy Sĩ | 102 | — | — | 6.9 |
| FC Sion02/08 | VĐQG Thụy Sĩ | 14 | — | 0 | 6.3 |
| FC Thun26/07 | VĐQG Thụy Sĩ | 22 | — | — | 6.2 |
Trận sắp tới của Latvia
Kết quả gần đây của Latvia
Dữ liệu BLSK đọc lúc 25/08