
A. Nibe
Tiền vệSarpsborg 08 FF
Đội và mùa giải
- Sarpsborg 08 FF202633
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Valerenga06/09 | VĐQG Na Uy | 20 | 0 | 0 | 6.1 |
| Tromso30/08 | VĐQG Na Uy | 63 | — | — | 6.6 |
| Sandefjord16/08 | VĐQG Na Uy | 65 | — | — | 7.3 |
| Viking08/08 | VĐQG Na Uy | 61 | — | — | 6.9 |
| Molde02/08 | VĐQG Na Uy | 64 | 1 | 0 | 7.3 |
| Ham-Kam26/07 | VĐQG Na Uy | 68 | 1 | — | 7.9 |
Trận sắp tới của Sarpsborg 08 FF
Kết quả gần đây của Sarpsborg 08 FF
Dữ liệu BLSK đọc lúc 11/08