
M. Anderson
Tiền vệKortrijk
Đội và mùa giải
- Kortrijk20263
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Antwerp15/08 | VĐQG Bỉ | 90 | — | 0 | 6.3 |
| Club Brugge KV08/08 | VĐQG Bỉ | 95 | — | — | 6.6 |
Trận sắp tới của Kortrijk
Kết quả gần đây của Kortrijk
Dữ liệu BLSK đọc lúc 28/08