
M. Damar
Tiền vệVfL Wolfsburg
Đội và mùa giải
- VfL Wolfsburg202520
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Energie Cottbus05/09 | Hạng Nhì Đức | 37 | 0 | 0 | 5.9 |
| Karlsruher SC29/08 | Hạng Nhì Đức | 66 | 0 | 0 | 6.3 |
| Altglienicke24/08 | DFB Pokal | 120 | — | 0 | 7.7 |
| Hannover 9616/08 | Hạng Nhì Đức | 74 | — | 0 | 6.7 |
| 1. FC Kaiserslautern09/08 | Hạng Nhì Đức | 89 | — | — | 6.9 |
Trận sắp tới của VfL Wolfsburg
Kết quả gần đây của VfL Wolfsburg
Dữ liệu BLSK đọc lúc 22/08