
M. Mamić
Hậu vệFC Voluntari
Đội và mùa giải
- FC Voluntari202623
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Arges Pitesti07/09 | VĐQG Romania | 90 | 0 | 0 | 6.2 |
| Oţelul28/08 | VĐQG Romania | 56 | — | 1 | 7.3 |
| Universitatea Craiova23/08 | VĐQG Romania | 17 | — | — | 6.2 |
| Petrolul Ploiesti14/08 | VĐQG Romania | 40 | — | — | 6.3 |
| Dinamo Bucuresti09/08 | VĐQG Romania | 17 | — | — | 5.9 |
| Uta Arad01/08 | VĐQG Romania | 23 | — | 0 | 6.6 |
| CFR 1907 Cluj27/07 | VĐQG Romania | 30 | — | — | 6.3 |
Trận sắp tới của FC Voluntari
Kết quả gần đây của FC Voluntari
Dữ liệu BLSK đọc lúc 13/08