
M. Enggård
Tiền vệMolde
Đội và mùa giải
- Molde202620
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| BK Hacken12/09 | VĐQG Thụy Điển | 62 | 0 | 0 | 6.7 |
| IFK Goteborg08/09 | VĐQG Thụy Điển | 90 | 0 | 0 | 6.2 |
| Djurgardens IF04/09 | VĐQG Thụy Điển | 58 | — | 0 | 7.2 |
| Djurgardens IF01/09 | VĐQG Thụy Điển | 75 | — | 0 | 6.6 |
| Kristiansund BK10/08 | VĐQG Na Uy | — | — | — | — |
| Sarpsborg 08 FF02/08 | VĐQG Na Uy | 16 | — | 0 | 6.9 |
| KFUM Oslo26/07 | VĐQG Na Uy | 26 | — | — | 6.7 |
Trận sắp tới của Molde
Kết quả gần đây của Molde
Dữ liệu BLSK đọc lúc 11/08