
C. Cîrjan
Tiền vệDinamo Bucuresti
Đội và mùa giải
- Dinamo Bucuresti202610
- Romania202617
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| FCSB06/09 | VĐQG Romania | 90 | 0 | 0 | 6.3 |
| Corvinul Hunedoara30/08 | VĐQG Romania | 88 | 0 | 1 | 7.1 |
| Universitatea Cluj23/08 | VĐQG Romania | 74 | — | — | 7 |
| FC Voluntari09/08 | VĐQG Romania | 103 | — | 1 | 8.5 |
| Oţelul01/08 | VĐQG Romania | 95 | — | — | 7 |
| Universitatea Craiova26/07 | VĐQG Romania | 88 | 1 | — | 7.2 |
Trận sắp tới của Dinamo Bucuresti
Kết quả gần đây của Dinamo Bucuresti
Dữ liệu BLSK đọc lúc 25/08