
D. Hernández
Tiền vệSport Recife
Đội và mùa giải
- Sport Recife202620
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta11/09 | Hạng Nhì Brazil | 74 | 0 | 0 | 6.7 |
| Ceara06/09 | Hạng Nhì Brazil | 90 | 0 | 1 | 7.7 |
| Novorizontino29/08 | Hạng Nhì Brazil | 75 | — | — | 6.7 |
| America Mineiro25/08 | Hạng Nhì Brazil | 76 | — | — | 7.5 |
| Avai20/08 | Hạng Nhì Brazil | 82 | 1 | — | 7.3 |
| Londrina15/08 | Hạng Nhì Brazil | 70 | 2 | — | 8.9 |
| Vila Nova09/08 | Hạng Nhì Brazil | 69 | — | — | 6.6 |
| Cuiaba28/07 | Hạng Nhì Brazil | 64 | — | — | 6.3 |
| Goias23/07 | Hạng Nhì Brazil | 61 | — | 0 | 6.5 |
Trận sắp tới của Sport Recife
Kết quả gần đây của Sport Recife
Dữ liệu BLSK đọc lúc 14/08