
M. Niakhaté
Hậu vệLyon
Đội và mùa giải
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Auxerre05/09 | Ligue 1 | 90 | — | 0 | 7.6 |
| Le Havre30/08 | Ligue 1 | 98 | — | — | 6.9 |
| Fenerbahçe27/08 | Champions League | 93 | — | — | 7.3 |
| Fenerbahçe19/08 | Champions League | 90 | — | — | 6.9 |
| Sparta Praha12/08 | Champions League | 93 | — | — | 7.2 |
Trận sắp tới của Lyon
Kết quả gần đây của Lyon
Dữ liệu BLSK đọc lúc 12/09