
M. Costly
Tiền vệ1. FC Heidenheim
Đội và mùa giải
- 1. FC Heidenheim202524
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| SpVgg Greuther Fürth06/09 | Hạng Nhì Đức | 90 | 0 | 1 | 7.1 |
| Dynamo Dresden29/08 | Hạng Nhì Đức | 90 | 0 | 0 | 6.1 |
| SSV Jeddeloh23/08 | DFB Pokal | 88 | — | — | 6.3 |
| Hertha BSC15/08 | Hạng Nhì Đức | 96 | — | — | 6.5 |
| VfL Osnabrück08/08 | Hạng Nhì Đức | 94 | 1 | 2 | 8.2 |
Trận sắp tới của 1. FC Heidenheim
Kết quả gần đây của 1. FC Heidenheim
Dữ liệu BLSK đọc lúc 23/08