
Mandaca
Tiền vệJuventude
Đội và mùa giải
- Juventude202644
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Operario-PR03/10 | Hạng Nhì Brazil | 60 | 0 | 1 | 7.7 |
| America Mineiro29/09 | Hạng Nhì Brazil | 57 | 0 | 0 | 7.3 |
| Criciuma09/09 | Hạng Nhì Brazil | 60 | 0 | 0 | 6.8 |
| Atletico Goianiense06/09 | Hạng Nhì Brazil | 60 | 1 | 0 | 8.1 |
| Atletico-MG02/08 | Copa Do Brasil | 30 | — | 0 | 6.2 |
Trận sắp tới của Juventude
Kết quả gần đây của Juventude
Dữ liệu lúc 02/10