
A. Fábry
Tiền vệCorvinul Hunedoara
Đội và mùa giải
- Corvinul Hunedoara202622
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Petrolul Ploiesti06/09 | VĐQG Romania | 82 | 0 | 0 | 6.6 |
| Dinamo Bucuresti30/08 | VĐQG Romania | 79 | 0 | 0 | 6.7 |
| Uta Arad22/08 | VĐQG Romania | 79 | — | 0 | 6.3 |
| CFR 1907 Cluj17/08 | VĐQG Romania | 85 | — | 0 | 6.9 |
| FC Botosani10/08 | VĐQG Romania | 66 | — | — | 7.3 |
| Farul Constanta25/07 | VĐQG Romania | 81 | 0 | 0 | 6.9 |
| Csikszereda20/07 | VĐQG Romania | 72 | 1 | 0 | 7.7 |
Trận sắp tới của Corvinul Hunedoara
Kết quả gần đây của Corvinul Hunedoara
Dữ liệu BLSK đọc lúc 13/08