
M. Karamoko
Tiền đạoDinamo Bucuresti
Đội và mùa giải
- Dinamo Bucuresti20269
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Csikszereda12/09 | VĐQG Romania | 79 | 0 | 0 | 6.4 |
| FCSB06/09 | VĐQG Romania | 60 | 0 | 0 | 6.9 |
| Corvinul Hunedoara30/08 | VĐQG Romania | 90 | 1 | 0 | 8.2 |
| Universitatea Cluj23/08 | VĐQG Romania | 57 | — | 1 | 6.6 |
| Universitatea Craiova26/07 | VĐQG Romania | — | — | — | — |
Trận sắp tới của Dinamo Bucuresti
Kết quả gần đây của Dinamo Bucuresti
Dữ liệu BLSK đọc lúc 12/08