
W. Bøving
Tiền đạoFSV Mainz 05
Đội và mùa giải
- FSV Mainz 05202614
- FSV Mainz 05202514
Thống kê theo trận
| Trận | Giải | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Hannover 9611/09 | Hạng Nhì Đức | 27 | 0 | 0 | 6.6 |
| Holstein Kiel05/09 | Hạng Nhì Đức | 27 | 0 | 0 | 6.6 |
Trận sắp tới của FSV Mainz 05
Kết quả gần đây của FSV Mainz 05
Dữ liệu BLSK đọc lúc 23/08